Kỳ 2 — Khi luật được ký nhưng sự thật vẫn bị kiểm soát
Nếu Kỳ 1 cho thấy hồ sơ Epstein đã bị kéo vào cuộc đấu quyền lực giữa hành pháp và Quốc hội, thì Kỳ 2 bắt đầu từ khoảnh khắc tưởng như kết thúc: khi dự luật buộc công bố hồ sơ được ký thành luật.
Nhưng trong hệ thống Mỹ, ký luật không đồng nghĩa minh bạch. Quyền kiểm soát tiến trình thực thi vẫn nằm trong tay hành pháp. Và chính tại giai đoạn này, những dấu hiệu bất thường nhất bắt đầu xuất hiện.
I. Luật có hiệu lực nhưng DOJ kiểm soát nhịp công bố
Sau khi dự luật được thông qua với sự ủng hộ lưỡng đảng và buộc Tổng thống ký, Bộ Tư pháp có nghĩa vụ tổ chức công bố tài liệu trong khuôn khổ pháp lý cho phép. Trên lý thuyết, đây chỉ là bước hành chính.
Nhưng thực tế cho thấy DOJ không tiến hành công bố theo nhịp mà cử tri và Quốc hội kỳ vọng. Các tài liệu được phát hành chậm, nhiều phần bị bôi đen nặng, và tổng số hồ sơ công bố chỉ chiếm một phần so với quy mô tài liệu được biết là tồn tại.
Theo luật FOIA và các quy định về công bố hồ sơ liên bang, DOJ có quyền bôi đen thông tin liên quan đến:
- đại bồi thẩm đoàn (Rule 6(e))
- danh tính nạn nhân
- điều tra đang mở
- quyền riêng tư bên thứ ba
Tuy nhiên, tranh cãi nảy sinh khi nhiều quan sát viên cho rằng một số thông tin bị giữ lại không chỉ vì lý do pháp lý mà còn vì lý do chính trị.
II. FOIA hé lộ quy mô chiến dịch rà soát trước công bố
Theo tài liệu FOIA được Bloomberg phân tích, FBI đã triển khai chiến dịch nội bộ mang tên Epstein Transparency Project ngay trước giai đoạn công bố.
Các email nội bộ cho thấy:
- khoảng 934 nhân sự FBI tham gia
- hơn 14.000 giờ tăng ca trong chưa đầy một tuần
- chi phí premium pay hơn 850.000 USD
- nhân sự đến từ nhiều bộ phận, kể cả chống khủng bố và tình báo
Nguồn: Bloomberg FOIA Files newsletter.
Quy mô này hiếm thấy đối với một quy trình FOIA thông thường. Trong hệ thống liên bang, việc huy động lực lượng lớn như vậy thường chỉ xảy ra khi có chỉ đạo cấp cao hoặc rủi ro pháp lý lớn.
III. Quốc hội đặt câu hỏi về động cơ rà soát
Theo NBC News, Thượng nghị sĩ Dick Durbin đã chất vấn DOJ và FBI về việc huy động gần 1.000 nhân sự để rà soát hồ sơ Epstein và xác định các tài liệu có nhắc tới Donald Trump.
Nguồn: NBC News.
Durbin không khẳng định FBI che giấu thông tin, nhưng đặt câu hỏi liệu tiến trình rà soát có bị ảnh hưởng bởi yếu tố chính trị hay không. Đây là điểm mấu chốt: trong hệ thống Mỹ, chỉ cần nghi ngờ động cơ chính trị trong xử lý tài liệu liên bang cũng đủ để tạo ra khủng hoảng niềm tin.
IV. Sau khi Epstein chết: mạng lưới gần như không được truy tố
Một trong những tranh cãi lớn nhất không nằm ở công bố hồ sơ mà ở việc điều tra mạng lưới.
Epstein bị bắt với cáo buộc buôn bán tình dục vị thành niên quy mô lớn, hoạt động trong nhiều thập kỷ và liên quan đến nhiều quốc gia. Tuy nhiên, sau khi ông ta chết trong trại giam năm 2019, DOJ chỉ tiếp tục truy tố Ghislaine Maxwell mà không mở một vụ án mạng lưới rộng lớn.
Trong luật hình sự Mỹ, việc truy tố đồng phạm thường phụ thuộc vào:
- lời khai trực tiếp
- chứng cứ tài chính
- nhân chứng hợp tác
- hồ sơ giao dịch
Việc không mở rộng điều tra không chứng minh che giấu, nhưng tạo ra khoảng cách lớn giữa nghi ngờ công chúng và hành động pháp lý. Khi số lượng nạn nhân được ước tính lên tới hàng trăm, thậm chí hơn một nghìn, câu hỏi “vì sao mạng lưới không bị truy tố” trở thành trung tâm tranh luận.
V. Công bố hồ sơ nhưng để lộ nạn nhân, giữ lại người quyền lực
Một nghịch lý khiến tranh cãi bùng lên là trong một số tài liệu công bố, thông tin về nạn nhân vẫn có thể bị nhận diện gián tiếp, trong khi nhiều tên tuổi quyền lực bị bôi đen hoàn toàn.
Về pháp lý, việc bảo vệ danh tính nạn nhân là bắt buộc. Nhưng nếu quá trình redaction khiến công chúng thấy rằng người yếu thế bị phơi bày còn người quyền lực được bảo vệ, niềm tin vào hệ thống tư pháp sẽ suy giảm nhanh chóng.
Đây không phải chỉ là vấn đề Epstein. Nó chạm vào câu hỏi sâu hơn: liệu hệ thống pháp luật Mỹ có thể xử lý tội phạm khi họ nằm trong tầng lớp quyền lực hay không.
VI. Áp lực quốc tế và nguy cơ điều tra vượt khỏi Mỹ
Trong khi tranh cãi nội bộ tiếp diễn, một số quốc gia bắt đầu xem xét các liên hệ tài chính quốc tế của Epstein. Với các dòng tiền chạy qua nhiều khu vực tài chính toàn cầu, khả năng điều tra vượt khỏi phạm vi kiểm soát của chính phủ Mỹ là có thật.
Nếu các cuộc điều tra quốc tế mở rộng, hồ sơ Epstein có thể chuyển từ tranh cãi nội bộ sang vấn đề hợp tác pháp lý quốc tế. Khi đó, tiến trình minh bạch không còn do Washington kiểm soát hoàn toàn.
VII. Trách nhiệm lịch sử của hành pháp
Trong hệ thống Mỹ, Quốc hội có thể buộc thông qua luật, nhưng hành pháp kiểm soát việc thực thi. Điều này khiến trách nhiệm lịch sử đối với tiến trình minh bạch cuối cùng vẫn quay về Nhà Trắng và Bộ Tư pháp.
Hành pháp không nhất thiết phải công bố mọi tài liệu ngay lập tức, nhưng phải bảo đảm rằng tiến trình công bố không bị điều khiển bởi lợi ích chính trị. Nếu cử tri tin rằng minh bạch chỉ đến khi Quốc hội buộc chính quyền phải hành động, thì niềm tin vào hành pháp sẽ bị tổn hại lâu dài.
KẾT LUẬN
Hồ sơ Epstein không chỉ là câu chuyện về một tội phạm tình dục. Nó là phép thử của ba nguyên tắc nền tảng trong nền dân chủ Mỹ:
- liệu lời hứa tranh cử có ràng buộc hành động chính quyền hay không
- liệu Quốc hội có thể buộc hành pháp minh bạch khi cần
- và liệu hệ thống pháp luật có đủ sức điều tra mạng lưới quyền lực hay không
Khi luật phải được thông qua bằng discharge petition và khi việc công bố phải đi qua một chiến dịch rà soát quy mô liên bang, hồ sơ Epstein đã vượt xa một vụ án hình sự. Nó trở thành bài kiểm tra về khả năng tự điều chỉnh của nền dân chủ Mỹ.








































