Châu Âu có thể đang thầm mong Trump thất bại tại Iran

0
7

Nguồn: Tống Lỗ Trịnh, 宋鲁郑:欧洲不仅不支持特朗普,甚至希望他输, Guancha, 15/03/2026.

 Biên dịch: Lê Thị Thanh Loan

Sau khi Trump phát động cuộc chiến với Iran, một số quốc gia châu Âu đã không chỉ lên án các cuộc không kích của Mỹ và Israel, mà còn từ chối cho phép Mỹ sử dụng các căn cứ quân sự của họ; rõ ràng, các đồng minh châu Âu đã không “kề vai chiến đấu” cùng Mỹ như Mỹ mong đợi, mà ngược lại còn thể hiện rõ thái độ xa cách và phản đối.

Nguyên nhân nào đã dẫn đến sự thay đổi thái độ này? Điều này sẽ ảnh hưởng ra sao đến quan hệ giữa Mỹ và châu Âu? Khi đã mất đi sự ủng hộ của các đồng minh, Trump sẽ phải gì để có thể rút khỏi chiến trường Iran? Trang Guancha đã phỏng vấn ông Tống Lỗ Trịnh – một học giả đang công tác tại Pháp và là nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Trung Quốc thuộc Đại học Phúc Đán – để có được những phân tích mới nhất.

Guancha: Sau khi Mỹ và Israel phát động cuộc chiến với Iran mà không thông báo trước, các đồng minh châu Âu lại tỏ ra không đồng thuận với Mỹ. Tại sao châu Âu không còn muốn theo sau Mỹ nữa? Đặc biệt, khi họ nhận thấy Mỹ đang theo đuổi chính sách “Israel là ưu tiên hàng đầu”, điều này sẽ có tác động như thế nào nữa đối với liên minh Mỹ – châu Âu?

Tống Lỗ Trịnh: Có một vài lý do chính khiến châu Âu không còn muốn theo sau Mỹ.

Thứ nhất, quan hệ giữa châu Âu và Mỹ đã bị tổn hại nghiêm trọng trong năm đầu tiên Trump nắm quyền, và châu Âu không còn khả năng ủng hộ Mỹ như trước nữa.

Thứ hai, châu Âu tự thấy rằng mình đang phải đối mặt với mối đe dọa từ Nga và không muốn Mỹ phân tán nguồn lực của mình. Hơn nữa, Nga là bên hưởng lợi từ cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran: Nó làm chuyển hướng sự chú ý của cộng đồng quốc tế và phương Tây khỏi Nga, đồng thời giá dầu tăng giúp củng cố sức mạnh và vị thế của Nga. Trong khi đó, châu Âu do phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng nên sức mạnh bị suy yếu – chỉ trong 10 ngày kể từ khi cuộc chiến nổ ra, giá khí đốt tự nhiên đã tăng 50% và giá dầu tăng 27%, buộc châu Âu phải chi thêm 3 tỷ Euro cho nhập khẩu năng lượng.

Thứ ba, sự phát triển của châu Âu phụ thuộc vào trật tự quốc tế hiện hành. Mặc dù họ cũng không ủng hộ Iran, nhưng so với Iran thì trật tự quốc tế quan trọng hơn. Trong hơn một năm lên nắm quyền, Trump đã làm tổn hại nghiêm trọng trật tự này. Và giờ đây, trong bối cảnh không có sự ủy quyền từ Liên Hợp Quốc hay từ trong nước, Mỹ lại phát động chiến tranh với một quốc gia có chủ quyền. Hành động này tương đương với việc xác định tính hợp pháp của cuộc chiến của Nga ở Ukraine, và cũng không loại trừ khả năng Mỹ có thể đe dọa Greenland theo cách tương tự.

Thứ tư, châu Âu có một lượng lớn dân nhập cư từ Trung Đông, và tình hình Trung Đông thường ảnh hưởng đến sự ổn định nội bộ của họ. Phần lớn những người nhập cư này buộc phải rời bỏ Trung Đông do chiến tranh và bất ổn, và họ đều có mối liên hệ tình cảm và gia đình sâu sắc với quê hương. Nếu Mỹ tiến hành hành động quân sự ở Trung Đông và khiến tình hình xấu thêm, điều đó không chỉ có thể dẫn đến một làn sóng người tị nạn mới, gây áp lực rất lớn lên khả năng tiếp nhận và tái định cư của châu Âu, mà còn gây ra những biến động mạnh về mặt cảm xúc trong cộng đồng người nhập cư Trung Đông đã định cư ở châu Âu do những lo ngại về sự an toàn của gia đình và bạn bè ở quê nhà, từ đó dẫn đến bất ổn xã hội và chia rẽ chính trị, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự xã hội và việc hoạch định chính sách.

Do đó, cuộc xung đột Mỹ – Iran là một cú sốc và sự xáo trộn khác đối với quan hệ xuyên Đại Tây Dương.

Theo quan điểm của tôi, châu Âu không những không ủng hộ Mỹ, mà thậm chí có thể còn thầm mong Mỹ thất bại. Lý do rất đơn giản: Iran không phải là mối đe dọa đối với châu Âu, mà chính nước Mỹ dưới thời Trump mới là mối đe dọa. Tuy châu Âu cũng phản đối Iran, nhưng hành động của Mỹ đang phá hoại nghiêm trọng trật tự quốc tế – đây cũng là điểm bất đồng và đối đầu lớn nhất giữa châu Âu và Mỹ hiện nay.

Một chiến thắng cho Iran không chỉ có tác dụng kiềm chế Trump, mà còn ảnh hưởng đến cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ. Châu Âu đã “mệt mỏi” với Trump từ lâu, họ rất mong muốn một sự cân bằng quyền lực trong nội bộ nước Mỹ, và cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ là hy vọng duy nhất của họ. Nếu Trump thắng trong cuộc chiến và tiếp đó thắng cả cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thì không ai biết ông có thể thực hiện những hành động nào gây đe dọa tới châu Âu và cả thế giới trong ba năm tới. Đặc biệt, nếu Trump lại nhắm mục tiêu vào Greenland, điều đó sẽ tạo ra những vấn đề địa chính trị phức tạp và khó giải quyết hơn nữa cho cả châu Âu, cũng như cho quan hệ Mỹ – châu Âu.

Trên thực tế, nếu Iran thắng, điều này sẽ đóng vai trò khách quan trong việc duy trì trật tự quốc tế, tương tự như cuộc phản kích của Trung Quốc đối với chiến tranh thương mại của Mỹ và việc châu Âu bảo vệ Greenland.

Guancha: Bên cạnh sự bất đồng giữa Mỹ và châu Âu, chúng ta cũng đã chứng kiến những chia rẽ trong chính nội bộ châu Âu. Chính quyền Starmer cuối cùng đã nhượng bộ dưới áp lực của Trump, trong khi Tây Ban Nha lại kiên quyết từ chối cho phép Mỹ sử dụng căn cứ quân sự trên lãnh thổ của mình. Tại sao Anh và Tây Ban Nha lại đưa ra những lựa chọn khác biệt đến vậy, dù đều dựa trên những lo ngại về luật pháp quốc tế? Sự kiện này phơi bày những khó khăn sâu xa nào trong nỗ lực theo đuổi “quyền tự chủ chiến lược” của EU? Phải chăng nền tảng của chính sách đối ngoại và an ninh chung của EU đang bị lung lay?

Tống Lỗ Trịnh: Tây Ban Nha và Anh đại diện cho hai thái cực trong nội bộ châu Âu. Tây Ban Nha đã giữ lập trường kiên quyết phản đối kể từ khi Trump trở lại Nhà Trắng, không chỉ phản đối việc Trump gây áp lực để buộc các đồng minh châu Âu tăng chi tiêu quân sự, mà còn công khai phản đối chính sách thuế quan của ông. Điều này hoàn toàn khác với thái độ nhượng bộ hoặc tránh chỉ trích trực tiếp Mỹ của các nước châu Âu khác. Đối với cuộc tấn công của Mỹ vào Iran cũng vậy.

Tây Ban Nha làm vậy vì bốn lý do chính: Thứ nhất, Thủ tướng Sánchez xuất thân từ cánh tả, thay vì từ cánh hữu truyền thống như tại các nước lớn khác ở châu Âu. Ông đặc biệt nhấn mạnh việc phản đối các cuộc chiến tranh phi pháp, mong muốn duy trì trật tự quốc tế, đồng thời cũng đang cố gắng xây dựng vị thế lãnh đạo cho mặt trận kháng chiến cánh tả châu Âu.

Thứ hai, Tây Ban Nha đã học được một bài học đau thương từ Chiến tranh Iraq năm 2003. Bởi việc ủng hộ cuộc chiến tranh phi pháp của Mỹ đã không mang lại an ninh cho đất nước, mà thay vào đó lại dẫn đến các cuộc tấn công khủng bố nghiêm trọng, khiến tâm lý phản chiến dâng cao trong công chúng.

Thứ ba, công chúng trong nước có xu hướng phản đối Trump mạnh mẽ, với 77% dân số có cái nhìn tiêu cực về ông. Đứng về phía dư luận sẽ vừa giúp đoàn kết cánh tả, vừa làm giảm áp lực nội bộ. Tây Ban Nha đã không thể thông qua ngân sách trong một thời gian khá dài và đang đối mặt với tình trạng khó khăn trong quản trị.

Thứ tư, Tây Ban Nha ít phụ thuộc vào Mỹ về mặt kinh tế, thương mại với Mỹ chỉ chiếm 4,4% GDP, điều này mang lại cho nước này năng lực tự chủ đáng kể. Hơn nữa, sau khi giữa Mỹ và Tây Ban Nha xảy ra xung đột ngoại giao, EU đã nhanh chóng bày tỏ sự ủng hộ đối với Tây Ban Nha, qua đó trở thành một bên hậu thuẫn quan trọng. Mặt khác, EU cũng có thể mượn Tây Ban Nha để thể hiện thái độ bất mãn thực sự của mình.

Trong khi đó, tuy nước Anh cũng do cánh tả lãnh đạo, nhưng quan hệ liên minh truyền thống đặc biệt với Mỹ lại là một gánh nặng lớn. Anh không chỉ phụ thuộc vào Mỹ về quân sự, an ninh và kinh tế, mà có thể nói là về cả vị thế quốc tế của mình. Vì vậy, sau giai đoạn phản kháng ban đầu, chính quyền Starmer cuối cùng vẫn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đứng về phía Mỹ.

Những động thái trái ngược của Anh và Tây Ban Nha phản ánh tình thế khó xử của EU: Một mặt không đồng tình với cách tiếp cận của Mỹ, nhưng mặt khác lại thiếu sức mạnh để nói “không” với Mỹ. Do đó, rất khó để đạt được cái gọi là quyền tự chủ chiến lược.

Như Tổng thư ký NATO Rutte đã công khai thừa nhận trong bài phát biểu trước Nghị viện châu Âu năm nay: “Nếu ai ở đây còn cho rằng EU hay toàn bộ châu Âu có thể tự bảo vệ mình mà không cần Mỹ, thì hãy tiếp tục mơ đi. Đó là điều không thể. Chúng ta không thể làm được. Chúng ta cần có nhau.” Nếu không thể tự chủ về an ninh, thì sao có thể có được quyền tự chủ chiến lược?

Lập trường nội bộ của EU cũng rất chia rẽ. Các nước Đông Âu, các nước Baltic và các nước Bắc Âu vốn gần Nga nên rất cần Mỹ để được đảm bảo an ninh. Vì vậy, họ phản đối bất kỳ động thái nào có thể làm xấu đi quan hệ với Mỹ.

Do cơ chế hoạt động của EU, chính sách đối ngoại và an ninh do từng quốc gia thành viên có chủ quyền quyết định. Vì vậy, ngay cả trong bối cảnh Trump xem nhẹ quan hệ xuyên Đại Tây Dương, cũng như bất chấp những lời kêu gọi liên tục về quyền tự chủ chiến lược từ các nước Tây Âu như Pháp, sự chia rẽ trong nội bộ vẫn ngăn EU hành động.

Guancha: Những động thái gần đây của Đức cũng rất đáng chú ý. Trong khi nhấn mạnh rằng an ninh của Israel là lợi ích cốt lõi của Đức, Merz hiếm khi “lên án rõ ràng” kế hoạch sáp nhập Bờ Tây của Israel, đồng thời hạn chế xuất khẩu vũ khí sang Israel. Bên cạnh đó, ông cũng công khai ủng hộ các hành động của Mỹ và Israel đối với Iran. Liệu lập trường có vẻ mâu thuẫn này có báo hiệu một sự thay đổi cơ bản trong chính sách Trung Đông của Đức sau Thế chiến thứ hai mà vốn dựa trên “trách nhiệm đối với Holocaust” hay không?

Tống Lỗ Trịnh: Những chia rẽ và mâu thuẫn trong chính sách đối ngoại của Đức đều có nguyên do cụ thể.

Là một trong những nước gây ra Thế chiến thứ hai, Đức đã mang đến cho thế giới những thảm họa khủng khiếp. Đặc biệt, tội ác diệt chủng người Do Thái đã để lại cho nước này một di sản nặng nề. Do đó, các chính phủ Đức đều tuyên bố rõ rằng, an ninh của Israel là lợi ích cốt lõi của Đức. Đồng thời, dựa trên những bài học lịch sử, Đức cũng phản đối chiến tranh, việc xâm lược và sáp nhập các quốc gia có chủ quyền. Kế hoạch sáp nhập Bờ Tây của Israel vi phạm các nghị quyết và Hiến chương Liên Hợp Quốc, khiến Đức khó có thể chấp nhận kế hoạch này cả về mặt lịch sử lẫn giá trị.

Sau Thế chiến thứ hai, an ninh của Đức do Mỹ đảm bảo và giám sát. Mỹ có 100.000 quân đóng tại châu Âu, trong đó có 40.000 quân ở Đức. Tuy nhiên, Đức không nằm ở tuyến đầu đối đầu với Nga hay Trung Quốc, điều này phản ánh sự thiếu tin tưởng của Mỹ đối với nước này. Trong khi Anh có thể có một phần không gian để nói “không” với Mỹ, thì Đức lại không thể. Điều này khác với Chiến tranh Iraq năm 2003, khi Pháp dẫn đầu còn Đức theo sau. Đức không dám đứng một mình trên tuyến đầu chống lại Mỹ. Hành động này của Đức không liên quan trực tiếp đến chính sách Trung Đông của nước này, mà là biểu hiện của sự phụ thuộc của họ đối với Mỹ.

Chính sách dựa trên “trách nhiệm đối với Holocaust” của Đức với Trung Đông vẫn không thay đổi, chỉ là nước này buộc phải thỏa hiệp hoặc kiên định ở một số vấn đề liên quan đến quan hệ với Mỹ hay các nguyên tắc của Liên Hợp Quốc.

Guancha: Về phía Pháp, Tổng thống Iran Pezeshkian đã cảnh báo Macron rằng, bất kỳ sự ủng hộ nào dành cho Mỹ và Israel đều sẽ bị coi là “trực tiếp tham chiến”. Một mặt, Macron tích cực làm trung gian hòa giải, bày tỏ sự tiếc nuối đối với thương vong dân thường ở Iran, đồng thời tuyên bố rằng cuộc tấn công này “vi phạm luật pháp quốc tế”; mặt khác, ông lại điều tàu chiến và tàu sân bay đến khu vực gần Cyprus và nhắc lại “mối quan ngại” đối với chương trình hạt nhân của Iran. Liệu cách tiếp cận “đặt cược hai bên” này có phản ánh tình thế khó xử của Pháp và thậm chí cả ảnh hưởng của châu Âu ở Trung Đông – muốn đóng vai trò là bên trung gian độc lập để bảo vệ lợi ích của chính mình (như an ninh năng lượng và an toàn công dân), nhưng lại không thể thoát khỏi khuôn khổ liên minh quân sự với Mỹ – để đến cuối cùng có nguy cơ trắng tay ở cả hai bên, và thậm chí bị Iran coi là một thế lực thù địch tiềm tàng?

Tống Lỗ Trịnh: Thứ nhất, với tư cách là một nước lớn chủ chốt trong EU, nhiệm vụ quan trọng nhất của Pháp là thể hiện sự hiện diện của mình trong cuộc xung đột này. Thứ nhất, cuộc điện đàm giữa Tổng thống Pháp Macron và Tổng thống Iran đã cho thấy sự hiện diện ngoại giao. Điều này cũng biến Pháp trở thành nước lớn phương Tây duy nhất có khả năng đối thoại với Tổng thống Iran, qua đó làm nổi bật sự khác biệt trong lập trường của nước này và Mỹ. Trong ngoại giao, bản thân ngôn từ chính là hành động.

Thứ hai, việc điều tàu sân bay đến Địa Trung Hải thể hiện sự hiện diện quân sự của Pháp. Điều này có nghĩa là Pháp không vắng mặt ở Trung Đông và sở hữu năng lực quân sự thực sự. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Pháp sẽ đứng về phía Mỹ để tham chiến.

Thứ hai, với một quốc gia có quy mô trung bình như Pháp, để tạo ảnh hưởng toàn cầu, nước này cần đóng vai trò cân bằng đặc biệt giữa các cường quốc. Điều này cũng được thể hiện rõ trong cuộc xung đột Mỹ – Iran gần đây. Pháp vừa chỉ trích Mỹ vi phạm luật pháp quốc tế, lại vừa điện đàm với Tổng thống Iran và bày tỏ quan ngại về vấn đề hạt nhân. Mô hình này là cách thức truyền thống của Pháp để thể hiện vị thế cường quốc của mình. Trong bối cảnh xung đột Mỹ – Iran, lập trường của Pháp cho phép họ “dĩ hòa vi quý” và giữ được tiếng nói với cả hai bên.

Phải nói rằng, tuy EU từ lâu đã đánh mất tiếng nói ở Trung Đông, nhưng Pháp vẫn còn chỗ đứng của mình: Thứ nhất, nước này có các căn cứ quân sự; thứ hai, nước này bán vũ khí cho các quốc gia Trung Đông; và thứ ba, mức độ phụ thuộc năng lượng vào bên ngoài của Pháp thấp hơn nhiều so với EU, với 70% lượng tiêu thụ năng lượng đến từ năng lượng hạt nhân, điều này mang lại cho nước này một mức độ tự chủ nhất định.

Nhìn chung, xét về sức mạnh, Israel và Mỹ hoàn toàn có thể phớt lờ sự hiện diện của Pháp và EU để tùy ý tiến hành các cuộc can thiệp quân sự đơn phương. Các hành động của Pháp chỉ đơn thuần nhằm nỗ lực duy trì sự hiện diện, chứ không thực sự có ảnh hưởng lớn đến xung đột Mỹ – Iran. Việc Iran cần Pháp chỉ đơn giản là để chứng minh rằng họ không bị cô lập về mặt ngoại giao, còn Mỹ thì muốn ngăn Pháp trực tiếp đứng về phía phe đối lập.