Nới lỏng định lượng QE – “Cây đũa thần” với nền kinh tế Mỹ

0
712

Chủ tịch FED, bà Janet Yellen tuyên bố chấm dứt QE3 ngày 29/10/2014Ảnh: AP

Từ cuối năm 2008 cho đến nay, Cục Dự trữ liên bang Mỹ đã tung ra ba gói nới lỏng tiền tệ (QE1, QE2, QE3) nhằm khôi phục nền kinh tế Mỹ lâm vào thời kỳ suy thoái. Mặc dù còn nhiều tranh cãi về tính hiệu quả thực sự của ba lần áp dụng chính sách tiền tệ này, nền kinh tế Mỹ đã có những dấu hiệu phục hồi. 

Nới lỏng định lượng (QE) là gì?

Nới lỏng định lượng (Quantitative Easing) là một công cụ tiền tệ được các Ngân hàng Trung ương (NHTW) sử dụng nhằm kích thích nền kinh tế. Thông thường, khi nền kinh tế tăng trưởng chậm chạp, thậm chí lâm vào thời kỳ suy thoái trong một thời gian dài, Cục Dự trữ liên bang Mỹ (FED) sẽ giảm lãi suất ngắn hạn để đẩy mạnh cho vay và chi tiêu. Tuy nhiên, khi FED đã cắt giảm lãi suất xuống mức thấp nhất ở mức gần 0% và không thể đi xa hơn được nữa, NHTW sẽ sử dụng các gói QE.

Cụ thể, FED có thể mua vào các tài sản dài hạn như trái phiếu chính phủ hoặc các chứng khoán có đảm bảo bằng tài sản thế chấp (MBS) từ các ngân hàng thương mại và các định chế tài chính khác. Lượng tiền này được bơm vào nền kinh tế sẽ khiến lãi suất dài hạn giảm xuống, khuyến khích cho vay và chi tiêu.

Phóng viên chờ tin từ cuộc họp về QE3 của FED ngày 29/10/2014Ảnh: Reuters

QE1, QE2 và QE3

Tháng 11/ 2008, khi cuộc khủng hoảng tài chính Mỹ đang trong giai đoạn căng thẳng nhất, FED đã hạ lãi suất đồng Đô la Mỹ xuống từ 0-0,25% đồng thời chi khoảng 1700 tỷ USD để mua trái phiếu chính phủ và các chứng khoán nợ có tài sản đảm bảo (MBS). Tuy nhiên, kinh tế Mỹ chỉ phục hồi một thời gian ngắn sau đó lại bắt đầu yếu đi. Do đó, từ tháng 11/2010 đến hết tháng 6/2011, FED quyết định bơm thêm 600 tỷ USD cho chương trình QE2 để mua trái phiếu chính phủ kỳ hạn từ 2 – 10 năm.

Tháng 9, 2011, để “giải cứu” và tiếp tục kích thích nền kinh tế Mỹ, FED đã triển khai chương trình “Operation Twist”, bao gồm hai gói có trị giá 400 tỷ USD và 267 tỷ USD. Nội dung chính của chương trình này là hoán đổi trái phiếu mà cụ thể là bán trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn ngắn (đáo hạn dưới 3 năm) và mua lại trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn dài (đáo hạn từ 6-30 năm). Như vậy, khác với QE thông thường, với chương trình này FED không làm tăng cung tiền và mở rộng bảng cân đối tài sản của mình mà chỉ thay đổi các thành phần trong bảng cân đối sử dụng nguồn vốn có sẵn.

QE3 là gói chính sách tiền tệ mà FED đưa ra tạo điều kiện cho vay với lãi suất thấp nhất để doanh nghiệp Mỹ phát triển, phục hồi kinh tế. Trước tiên FED cam kết sẽ tiếp tục giữ lãi suất ngắn hạn ở mức gần 0% ít nhất là cho đến giữa năm 2015; đồng thời, FED sẽ tiến hành mua số lượng MBS trị giá 40 tỉ đôla mỗi tháng bằng cách phát hành tiền và mua lại tài sản của các ngân hàng. Như vậy, ước tính tổng cộng mỗi tháng FED sẽ nắm giữ khoảng 85 tỷ USD trái phiếu dài hạn. Chủ tịch FED công bố rằng kế hoạch mua này có tính “mở” và sẽ hoạt động cho đến khi thị trường việc làm được cải thiện đáng kể.

Tính hiệu quả của các gói QE

Đến nay, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra được tác động cụ thể của gói QE1 cũng như ích lợi mang lại cho nền kinh tế Mỹ. Tuy nhiên, theo đánh giá của FED, gói QE1 đã góp phần ngăn chặn nền kinh tế lớn nhất thế giới này rơi vào một cuộc suy thoái sâu rộng. Nói cách khác, QE1 có tác dụng như một “gói kích thích niềm tin” khổng lồ. Nền kinh tế không còn lao dốc và lạm phát dần dần tăng lên. Tuy nhiên, giống như bất kỳ chính sách kinh tế nào, hiệu quả của QE1 cũng bị giảm dần theo thời gian và đó là tiền đề cho QE2 khi Mỹ cần có thêm động lực.

Không giống như gói QE1 và QE2, điểm khác biệt của gói QE 3 là không giới hạn thời gian và quy mô gói cứu trợ. Như vậy, một chương trình mua trái phiếu đã trở thành lời cam kết cho những hành động của FED trong tương lai. FED không mua vào một lượng tài sản cố định và mong đợi sau đó nền kinh tế sẽ hồi phục. FED tuyên bố sẽ tiếp tục mua cho đến khi nền kinh tế tốt lên và thị trường lao động được cải thiện rõ rệt.

Trên thực tế, gói QE3 đã đem lại những tác động tích cực đến nền kinh tế Mỹ. Cụ thể, theo The Guardian, tỷ lệ tăng trưởng GDP quý IV/2012 đạt mức 3,2%. Dù trong quý II/2013, kinh tế Mỹ có tăng trưởng chậm hơn (ước tính khoảng 1,9%) do những biện pháp thắt chặt chi tiêu của Chính phủ Liên bang giảm mạnh tới 4,9% so với mức dự kiến ban đầu là 4,1%. Tuy nhiên, chi tiêu của người tiêu dùng Mỹ – yếu tố đóng góp tới hơn 70% vào các hoạt động của nền kinh tế lại liên tục gia tăng. Theo số liệu của tổ chức nghiên cứu Conference Board, chỉ số niềm tin tiêu dùng của Mỹ tháng 6/2013 tăng lên 82,1 điểm, cao nhất kể từ tháng 02/2008. Cụ thể, người tiêu dùng đã bỏ nhiều tiền hơn cho việc mua ôtô và các loại hàng hóa khác. Thị trường nhà đất tiếp tục là động lực chủ chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Mỹ, khi giá nhà liên tục tăng và đạt mức tăng mạnh nhất trong 7 năm qua. Giá nhà đất dự kiến tiếp tục tăng khi lãi suất cho vay thấp và người tiêu dùng cũng đã lấy lại niềm tin vào nền kinh tế trong khi nguồn cung nhà ở trên thị trường vẫn đang ở mức thấp nhất trong 1 thập kỷ.

Về thị truờng việc làm,  tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ đã giảm từ mức 7,8% từ khi bắt đầu có gói kích thích này, xuống mức 5,9% khi QE3 kết thúc hôm 29/10, giảm 1% so với mức dự báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) năm 2012.

Lời kết

Sau 6 năm, mặc dù còn nhiều tranh cãi về tính hiệu quả, gói kích thích kinh tế Mỹ đã chính thức kết thúc bằng một bức tranh sáng cho nền kinh tế Mỹ với thị trường nhà đất Mỹ phục hồi, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2008. Theo Washington Post, Chủ tịch FED tại Boston, ông Eric Rosengren nói rằng, chính sách nới lỏng định lượng nói chung và QE3 nói riêng không phải là “cây đũa thần”, nhưng nền kinh tế Mỹ đã phục hồi ngoài dự kiến. Với QE, FED đã làm tất cả những gì có thể làm để đảm bảo nền kinh tế khởi sắc khi mà lãi suất cơ bản đồng USD đã giảm về 0%, từ đó giúp các tập đoàn và DN tiếp cận được với nguồn vốn một cách dễ dàng. Việc kết thúc QE3 sẽ dọn đường cho FED tăng lãi suất USD trở lại vào thời điểm thích hợp, có thể là trong năm 2015 như dự báo của giới chuyên gia.

Bảo Ngọc

LPBResearch